allotted time slot

allotted time slot: Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt. which time slot works best for you-qh88 ly. Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng Anh.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
allotted time slot

2026-03-26


dictionary. Định nghĩa. Time slot có nghĩa là Khung giờ. Ngoài ra time slot còn có nghĩa là khoảng thời gian cố định trong lịch trình, khoảng thời gian dành ...
which time slot works best for you Mini Gamewhich time slot works best for you Mini Game giống như m
empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian chính Time Slot Interchange (TSI) trao đổi khe thời gian time slot interchanger bộ hoán đổi ...